giun móc câu

giun móc câu

Bác sĩ đang giải thích về giun móc câu bằng một hình ảnh minh họa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giun ký sinh trong ruột người động vật: "giun móc câu" một loại giun tròn, nhỏ, mócmiệng để bám vào niêm mạc ruột, gây bệnh thiếu máu rối loạn tiêu hóa. Tên này thường được dùng để chỉ chung các loài giun móc (Ancylostoma duodenale Necator americanus).
    • Tên gọi khác của giun móc: "giun móc câu" cách gọi phổ biến trong y học dân gian lâm sàng, đồng nghĩa với "giun móc".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giun móc câu tác nhân chính gây bệnh thiếu máutrẻ em vùng nhiệt đới. (Loại giun này ký sinh trong ruột, hút máu gây thiếu máu.)
    • Bác sĩ khuyên nên tẩy giun định kỳ để tránh nhiễm giun móc câu. (Việc tẩy giun giúp loại bỏ ký sinh trùng này khỏi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiễm giun móc câu": tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi ấu trùng hoặc giun trưởng thành của loài này.

    • Nhiễm giun móc câu thường gây ngứa da ở chân khi ấu trùng xâm nhập. (Triệu chứng ban đầu ngứa viêm da tại vị trí xâm nhập.)
  • "bệnh giun móc câu": bệnh lý do giun móc câu gây ra, bao gồm thiếu máu, suy dinh dưỡng rối loạn tiêu hóa.

    • Bệnh giun móc câu cần được điều trị bằng thuốc tẩy giun bổ sung sắt. (Phác đồ điều trị kết hợp diệt ký sinh phục hồi sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Giun móc (danh từ): tên gọi tắt của "giun móc câu", chỉ cùng một loại ký sinh trùng.

    • Giun móc vòng đời phức tạp, ấu trùng phát triển trong đất. (Giun móc câu cũng đặc điểm sinh học tương tự.)
  • Giun tóc (danh từ): một loại giun ký sinh khác (Trichuris trichiura), hình dạng giống roi, không móc.

    • Giun tóc thường gây viêm ruột thừa tiêu chảy, khác với giun móc câu. (Hai loại giun này khác nhau về hình thái tác hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Giun móc: tên gọi chính xác phổ biến trong y học.
  • Ký sinh trùng giun móc: thuật ngữ chuyên ngành chỉ loài giun này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giun móc câu" trong tiếng Việt.)